pacify | Ngha ca t Pacify T in Anh

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

Ngoại động từ pacified · Bình định; lập lại hoà bình · Làm yên, làm nguôi (cơn giận) Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa