từ vựng hsk 4 TỔNG HỢP TỪ VỰNG HSK 4 ; 1, 爱情, àiqíng ; 2, 按照, ànzhào ; 3, 按时, ànshí ; 4, 安排, ānpái
Try the app &save
Enjoy more offers in our app
(100K+)